![]() |
|

| Ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Mã sản phẩm |
![]() |
Đầu khẩu | 4S-08, 4S-10, 4S-12, 4S-13, 4S-14 |
![]() |
Đầu khẩu | 4D-17, 4D-19, 4D-21, 4D-22, 4D-24, 4D-26, 4D-27, 4D-30, 4D-32 |
![]() |
Cần vặn hai chiều | RH4H |
![]() |
Cần vặn | NS4S |
![]() |
Cần nối dài | 321 (150mm) |
![]() |
Bộ cờ lê | DS602P (DS-5.507, DS-0810, DS-1113, DS-1214, DS-1719, DS-2224) |
![]() |
Chòng | M45-1012, M45-1113, M45-1417, M45-1921, M45-2224 |
![]() |
Mỏ lết | MW-300 |
![]() |
Kìm | RP-150G |
![]() |
Kìm | CP-200SG |
![]() |
Kìm | KWP-250 |
![]() |
Kìm | CT-175G |
![]() |
Kìm | KN-150G |
![]() |
Tô vít |
PGMD-075, PGMD-100 PGPD-001, PGPD-002, PGPD-003 |
![]() |
Búa |
BHC-10 |
![]() |
Cây đục |
FC165 (19 x 165mm) |
| Đục |
CP125 (125mm) |
|
![]() |
Bộ lục giác |
BL900 (BL-1.5, BL-02, BL-2.5, BL-03, BL-04, BL-05, BL-06, BL-08, BL-10) |
![]() |
Thùng dụng cụ |
BX331 or BX331SV or BX331BK |











